Bản dịch của từ 踧踖 trong tiếng Việt

踧踖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

踧踖 (Danh từ)

cù jí
01

Vẻ kính sợ; cù jí; đi lại không vững, loạng choạng

走路不稳,摇摇晃晃的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踧踖

Các từ liên quan

踧口
踧沑
踧然
踧眉
踧笮
踖然
踖藉
踖踖
踖踧
踖蹐
踧
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
𨀚, 𨁕, 𣥹
Hình thái radical:
⿰⻊叔
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép