Bản dịch của từ 踧踖不安 trong tiếng Việt
踧踖不安
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
踧踖不安 (Tính từ)
【cù jí bù ān】
01
Kính cẩn bất an; lo lắng không yên; không yên tâm
心情不安定,常常感到焦虑和不安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踧踖不安
cù
踧
jí
踖
bù
不
ān
安
Các từ liên quan
踧口
踧沑
踧然
踧眉
踧笮
踖然
踖藉
踖踖
踖踧
踖蹐
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
安上
安下
安不忘危
