Bản dịch của từ 踧踧 trong tiếng Việt
踧踧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
踧踧 (Tính từ)
【dí dí】
01
Thái độ tôn kính, lễ phép, cung kính trước người khác hoặc trước sự vật quan trọng.
1.恭敬貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cảm giác sợ hãi, lo lắng, bất an; trạng thái rối ren trong lòng
2.惊惧不安貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踧踧
cù
踧
Các từ liên quan
踧口
踧沑
踧然
踧眉
踧笮
踧缩
踧行
踧足
踧踖
踧踖不安
