ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踧迫
Bảng phân tích âm vị 踧
Cù
Ép buộc, cưỡng bức, gây áp lực mạnh khiến người khác không thể chống lại.
逼迫;欺压。踧,通“蹙”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cù
踧
pò
迫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép