Bản dịch của từ 踧迫 trong tiếng Việt

踧迫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

踧迫 (Động từ)

dí pò
01

Ép buộc, cưỡng bức, gây áp lực mạnh khiến người khác không thể chống lại.

逼迫;欺压。踧,通“蹙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踧迫

Các từ liên quan

踧口
踧沑
踧然
踧眉
踧笮
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
踧
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
𨀚, 𨁕, 𣥹
Hình thái radical:
⿰⻊叔
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép