Bản dịch của từ 踩刹车 trong tiếng Việt
踩刹车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
踩刹车 (Danh từ)
【cǎi shā chē】
01
Để phanh (khi lái xe)
刹车(行驶时)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踩刹车
cǎi
踩
shā
刹
chē
车
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
- Các biến thể:
- 跴
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,采
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴺
寀
彩
䐆
啋
䣋
倸
㥒
採
綵
跴
埰
䠊
踝
䟯
跫
躦
蹗
䟦
蹈
躒
䠋
跉
跅
㗺
馓
㿶
翩
餒
蔾
䕇
蝌
䯑
踦
鲬
䴰
踩雷
踩点
踩踏
踩水
踩道
踩线
踩动
踩墒
踩绳
踩高跷
