Bản dịch của từ 踩动 trong tiếng Việt
踩动
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
踩动 (Động từ)
【cǎi dòng】
01
Đạp vào
用脚踩踏使物体移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踩动
cǎi
踩
dòng
动
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
- Các biến thể:
- 跴
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,采
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴺
寀
彩
䐆
啋
䣋
倸
㥒
採
綵
跴
埰
䠊
踝
䟯
跫
躦
蹗
䟦
蹈
躒
䠋
跉
跅
㗺
馓
㿶
翩
餒
蔾
䕇
蝌
䯑
踦
鲬
䴰
踩雷
踩点
踩踏
踩水
踩道
踩线
踩动
踩墒
踩绳
踩高跷
