Bản dịch của từ 踩墒 trong tiếng Việt
踩墒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
踩墒 (Động từ)
【cǎi shāng】
01
Nén ẩm (đạp nén đất nơi trồng trọt, để giữ độ ẩm)
在播种的地方踩实土壤,达到保墒目的
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踩墒
cǎi
踩
shāng
墒
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
- Các biến thể:
- 跴
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,采
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴺
寀
彩
䐆
啋
䣋
倸
㥒
採
綵
跴
埰
䠊
踝
䟯
跫
躦
蹗
䟦
蹈
躒
䠋
跉
跅
㗺
馓
㿶
翩
餒
蔾
䕇
蝌
䯑
踦
鲬
䴰
踩雷
踩点
踩踏
踩水
踩道
踩线
踩动
踩墒
踩绳
踩高跷
