Bản dịch của từ 踩水 trong tiếng Việt

踩水

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

踩水 (Động từ)

cái shuǐ
01

Bơi đứng

一种游泳方法,人直立深水中,两腿交替上抬下踩,身体保持不沉,并能前进

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踩水

cǎi

shuǐ

踩
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép