Bản dịch của từ 踩线团 trong tiếng Việt

踩线团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

踩线团 (Danh từ)

cǎi xiàn tuán
01

Tổ chức làm việc, nhóm hoạt động theo lịch trình cụ thể

形容一种组织或活动,有特定的限制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踩线团

cǎi

xiàn

线

tuán

踩
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép