Bản dịch của từ 踩道 trong tiếng Việt
踩道
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
踩道 (Động từ)
【cǎi dào】
01
Thăm dò; dò đường
盗贼、劫匪等作案前察看地形
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踩道
cǎi
踩
dào
道
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
- Các biến thể:
- 跴
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,采
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴺
寀
彩
䐆
啋
䣋
倸
㥒
採
綵
跴
埰
䠊
踝
䟯
跫
躦
蹗
䟦
蹈
躒
䠋
跉
跅
㗺
馓
㿶
翩
餒
蔾
䕇
蝌
䯑
踦
鲬
䴰
踩雷
踩点
踩踏
踩水
踩道
踩线
踩动
踩墒
踩绳
踩高跷
