Bản dịch của từ 踪 trong tiếng Việt
踪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
踪 (Danh từ)
【zōng】
01
Dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích
脚印;踪迹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TUNG】
- Các biến thể:
- 䡮, 蹤, 䢨, 𨌰
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵏
騌
宗
嵸
騣
棕
翪
堫
樅
枞
鯮
猣
跼
䟣
䠱
跡
蹉
踄
踖
蹅
蹾
蹩
路
蹺
諙
𠏇
𠆁
䤭
諒
賜
𠏽
輪
撒
璜
𠍰
播
跟踪
追踪
失踪
踪迹
踪影
行踪
影踪
萍踪
蹑踪
藏踪
