Bản dịch của từ 踪影 trong tiếng Việt

踪影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥzongthanh ngang

踪影 (Danh từ)

zōng yǐng
01

Bóng dáng; hình bóng; tung tích (chỉ đối tượng đang tìm kiếm, thường dùng trong câu phủ định)

踪迹形影 (指寻找的对象,多用于否定式)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踪影

zōng

yǐng

Các từ liên quan

踪兆
踪响
踪尘
踪由
踪繇
影业
影书
影事
影从
踪
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
䡮, 蹤, 䢨, 𨌰
Hình thái radical:
⿰,⻊,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép