Bản dịch của từ 踫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèng

ㄆㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

pèng
01

Va chạm, đụng phải (như tiếng 'bàng' khi va vào nhau)

同“碰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

踫
Bính âm:
【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÀNG】
Các biến thể:
碰, 𨂝
Hình thái radical:
⿰,𧾷,並
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丿一丨丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép