ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踫
Bảng phân tích âm vị 踫
Pèng
Va chạm, đụng phải (như tiếng 'bàng' khi va vào nhau)
同“碰”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép