Bản dịch của từ 踬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Động từ)

zhì
01

Vấp ngã; té ngã; lộn nhào

被东西绊倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thất bại; vấp váp

比喻事情不顺利;失败

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

踬
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
躓, 䠦, 𨂤, 𨆑, 𨆦
Hình thái radical:
⿰,⻊,质
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノノ一丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép