Bản dịch của từ 踯躅 trong tiếng Việt
踯躅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
踯躅 (Tính từ)
【zhí zhú】
01
Lảng vảng quanh quẩn
悬停在周围
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vật vờ
到处游逛, 不务正业; 游荡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lững thững, ngập ngừng; do dự
踩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Do dự, lưỡng lự, ngập ngừng
闲逛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Đi lang thang
践踏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Lờ phờ
徘徊不前
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踯躅
zhí
踯
zhú
躅
Các từ liên quan
踯局
踯腾
踯踏
踯蹋
躅天
躅足
躅路
躅踯
躅蹐
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRỊCH】
- Các biến thể:
- 躑
- Hình thái radical:
- ⿲,⻊,关,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶ノ一一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
聀
㨁
軄
値
蹠
膱
蟙
潪
值
縶
职
跌
踄
踝
跬
踧
䠫
蹝
䟧
躨
䠰
跠
蹡
叇
䛱
䵠
緝
儀
㙧
嫻
㽓
䗔
潧
䈔
廟
踯躅
羊踯躅
