Bản dịch của từ 踰 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Vượt qua, vượt quá (như câu 'đi qua sông' hay 'vượt rào cản')

同“逾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '' (một chữ Hán ít dùng)

同“窬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

踰
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
𡫞, 𨄫
Hình thái radical:
⿰,𧾷,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丶一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép