ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踰
Bảng phân tích âm vị 踰
Yú
Vượt qua, vượt quá (như câu 'đi qua sông' hay 'vượt rào cản')
同“逾”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giống chữ '窬' (một chữ Hán ít dùng)
同“窬”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép