Bản dịch của từ 踱步 trong tiếng Việt
踱步
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
踱步 (Động từ)
【duó bù】
01
Đi dạo
漫步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bước tiến
步调
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踱步
duó
踱
bù
步
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐẠC】
- Các biến thể:
- 𨀟, 𨂸, 躇
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,度
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一ノ一丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剫
夺
仛
铎
䄍
䁟
敚
䐾
奪
敓
𠔟
沰
䠐
趼
踋
踝
踚
蹨
蹚
跟
䠮
趷
蹋
跁
駲
䧭
黈
鮈
燕
㻸
㡣
䗜
羲
篞
䜻
頤
踱步
