Bản dịch của từ 踳昧 trong tiếng Việt

踳昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎn

ㄔㄨㄢˇchuanthanh hỏi

踳昧 (Tính từ)

chuǎn mèi
01

Ngớ ngẩn, lầm lạc.

乖谬愚昩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踳昧

chuǎn

mèi

Các từ liên quan

踳杂
踳缪
踳落
踳讹
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
踳
Bính âm:
【chuǎn】【ㄔㄨㄢˇ】【XUẨN】
Các biến thể:
舛, 僢, 堾, 蝽, 𨅱
Hình thái radical:
⿰⻊春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép