Bản dịch của từ 踳杂 trong tiếng Việt

踳杂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎn

ㄔㄨㄢˇchuanthanh hỏi

踳杂 (Tính từ)

chuǎn zá
01

Lộn xộn, rối ren.

错乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踳杂

chuǎn

Các từ liên quan

踳昧
踳缪
踳落
踳讹
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
踳
Bính âm:
【chuǎn】【ㄔㄨㄢˇ】【XUẨN】
Các biến thể:
舛, 僢, 堾, 蝽, 𨅱
Hình thái radical:
⿰⻊春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép