Bản dịch của từ 踳驰 trong tiếng Việt

踳驰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎn

ㄔㄨㄢˇchuanthanh hỏi

踳驰 (Động từ)

chuǎn chí
01

Đi ngược lại, trái ngược với nhau.

犹言背道而驰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踳驰

chuǎn

chí

Các từ liên quan

踳昧
踳杂
踳缪
踳落
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
踳
Bính âm:
【chuǎn】【ㄔㄨㄢˇ】【XUẨN】
Các biến thể:
舛, 僢, 堾, 蝽, 𨅱
Hình thái radical:
⿰⻊春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép