Bản dịch của từ 踵兵 trong tiếng Việt
踵兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | zh | ong | thanh hỏi |
踵兵 (Danh từ)
【zhǒng bīng】
01
Binh lực bổ sung, quân tiếp viện hậu thuẫn (nghĩa là lực lượng được điều đến để bổ sung, kế tục lực lượng có sẵn)
谓补充后继的兵力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踵兵
zhǒng
踵
bīng
兵
Các từ liên quan
踵事增华
踵兴
踵军
踵决
踵决肘见
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
- Các biến thể:
- 㣫, 徸, 歱, 𣦟
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,重
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣫
種
塚
腫
徸
冢
肿
喠
瘇
穜
尰
种
跱
躂
蹲
䠆
䟖
踤
跄
䟶
蹟
䠜
踌
䠅
䕆
澬
錈
㱷
圛
䂊
黈
濗
頰
䩤
䙖
㵥
接踵
踵武
踵接
旋踵
脚踵
跋踵
顶踵
举踵
跂踵
不旋踵
