Bản dịch của từ 踵息 trong tiếng Việt
踵息
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | zh | ong | thanh hỏi |
踵息 (Danh từ)
【zhǒng xī】
01
(Một phương pháp tu tập và giữ gìn sức khỏe của Đạo giáo) Phương pháp thở lấy gót chân làm điểm cố định và thở sâu và chậm; nó cũng thường đề cập đến việc thở sâu và chậm.
道家炼气养生之法。亦指呼吸徐缓深沉。语本《庄子.大宗师》:“真人之息以踵,众人之息以喉。”成玄英疏:“真人心性和缓,智照凝寂。至于气息,亦复徐迟。脚踵中来,明其深静也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踵息
zhǒng
踵
xī
息
Các từ liên quan
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
- Các biến thể:
- 㣫, 徸, 歱, 𣦟
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,重
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣫
種
塚
腫
徸
冢
肿
喠
瘇
穜
尰
种
跱
躂
蹲
䠆
䟖
踤
跄
䟶
蹟
䠜
踌
䠅
䕆
澬
錈
㱷
圛
䂊
黈
濗
頰
䩤
䙖
㵥
接踵
踵武
踵接
旋踵
脚踵
跋踵
顶踵
举踵
跂踵
不旋踵
