Bản dịch của từ 踵武前贤 trong tiếng Việt

踵武前贤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇzhongthanh hỏi

踵武前贤 (Tính từ)

zhǒng wǔ qián xián
01

Nối gót người xưa; theo gương người trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踵武前贤

zhǒng

qián

xián

Các từ liên quan

踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
前一向
前七子
前三后四
前不久
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
踵
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
Các biến thể:
㣫, 徸, 歱, 𣦟
Hình thái radical:
⿰,⻊,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép