Bản dịch của từ 踵武相接 trong tiếng Việt

踵武相接

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇzhongthanh hỏi

踵武相接 (Tính từ)

zhǒng wǔ xiāng jiē
01

Nối tiếp dấu chân; theo gương người đi trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踵武相接

zhǒng

xiāng

jiē

Các từ liên quan

踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
相一
相万
相上
相下
相与
接不上茬
接丝鞭
接事
踵
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
Các biến thể:
㣫, 徸, 歱, 𣦟
Hình thái radical:
⿰,⻊,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép