Bản dịch của từ 踵见 trong tiếng Việt

踵见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇzhongthanh hỏi

踵见 (Động từ)

zhǒng jiàn
01

屡次进见频繁前去觐见多次去见重要人物)——可联想为脚跟一再踏向门前拜见”。

屡次进见。《庄子.德充符》:“鲁有兀者叔山无趾,踵见仲尼。”郭象注:“踵,频也。”一说,用脚后跟走着去求见。参阅陆德明释文引晋崔譔曰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踵见

zhǒng

jiàn

Các từ liên quan

踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
见上帝
见不得
见不的
见世
踵
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
Các biến thể:
㣫, 徸, 歱, 𣦟
Hình thái radical:
⿰,⻊,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép