Bản dịch của từ 踵路 trong tiếng Việt

踵路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇzhongthanh hỏi

踵路 (Danh từ)

zhǒng lù
01

Đường mòn; lối mòn để bước chân theo (từ cổ, nghĩa: ‘đường như theo bước chân’)

犹踵道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踵路

zhǒng

Các từ liên quan

踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
踵
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
Các biến thể:
㣫, 徸, 歱, 𣦟
Hình thái radical:
⿰,⻊,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép