Bản dịch của từ 踵蹑 trong tiếng Việt
踵蹑
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | zh | ong | thanh hỏi |
踵蹑 (Trạng từ)
【zhǒng niè】
01
Liên tiếp, nối tiếp nhau (những việc xảy ra từng cái một, kế tiếp nhau)
相继,接连。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踵蹑
zhǒng
踵
niè
蹑
Các từ liên quan
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
- Các biến thể:
- 㣫, 徸, 歱, 𣦟
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,重
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣫
種
塚
腫
徸
冢
肿
喠
瘇
穜
尰
种
跱
躂
蹲
䠆
䟖
踤
跄
䟶
蹟
䠜
踌
䠅
䕆
澬
錈
㱷
圛
䂊
黈
濗
頰
䩤
䙖
㵥
接踵
踵武
踵接
旋踵
脚踵
跋踵
顶踵
举踵
跂踵
不旋踵
