Bản dịch của từ 踵躅 trong tiếng Việt
踵躅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | zh | ong | thanh hỏi |
踵躅 (Động từ)
【zhǒng zhú】
01
Chập chờn, lẩn quẩn bước chân (chỉ đi đi lại lại, ngập ngừng hoặc để lại dấu chân); Hán-Việt: chửng trục/ chấn chúc (gợi nhớ “chóng chạch” bước chân lặp lại)
犹踵迹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踵躅
zhǒng
踵
zhú
躅
Các từ liên quan
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
躅天
躅足
躅路
躅踯
躅蹐
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
- Các biến thể:
- 㣫, 徸, 歱, 𣦟
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,重
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣫
種
塚
腫
徸
冢
肿
喠
瘇
穜
尰
种
跱
躂
蹲
䠆
䟖
踤
跄
䟶
蹟
䠜
踌
䠅
䕆
澬
錈
㱷
圛
䂊
黈
濗
頰
䩤
䙖
㵥
接踵
踵武
踵接
旋踵
脚踵
跋踵
顶踵
举踵
跂踵
不旋踵
