Bản dịch của từ 踵迹 trong tiếng Việt
踵迹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | zh | ong | thanh hỏi |
踵迹 (Động từ)
【zhǒng jì】
01
Thừa hưởng, nối tiếp (theo dấu vết, tiếp nhận công việc hoặc truyền thống trước đó)
犹继承。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踵迹
zhǒng
踵
jì
迹
Các từ liên quan
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
- Các biến thể:
- 㣫, 徸, 歱, 𣦟
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,重
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣫
種
塚
腫
徸
冢
肿
喠
瘇
穜
尰
种
跱
躂
蹲
䠆
䟖
踤
跄
䟶
蹟
䠜
踌
䠅
䕆
澬
錈
㱷
圛
䂊
黈
濗
頰
䩤
䙖
㵥
接踵
踵武
踵接
旋踵
脚踵
跋踵
顶踵
举踵
跂踵
不旋踵
