Bản dịch của từ 踶啮 trong tiếng Việt

踶啮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

踶啮 (Động từ)

dì niè
01

Cắn, ngoạm (dùng chân sau đạp hoặc ngoạm bằng răng); thường mô tả động tác cắn, ngoạm mạnh

1.亦作“踶囓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá và cắn (mô tả hành động vật nuôi hoặc thú hoang: vừa đá vừa cắn)

2.踢咬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踶啮

niè

Các từ liên quan

踶啮马
踶触
踶跂
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
踶
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỀ】
Các biến thể:
踟, 踢, 蹄
Hình thái radical:
⿰,⻊,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép