Bản dịch của từ 踶啮马 trong tiếng Việt
踶啮马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
踶啮马 (Danh từ)
【dì niè mǎ】
01
Một loại ngựa dữ, tính hung hăng; thường hay đá (dùng chân) và cắn (ngậm) — ngựa dữ, khó dắt
一种烈性马。常蹄踢嘴咬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踶啮马
dì
踶
niè
啮
mǎ
马
Các từ liên quan
踶啮
踶触
踶跂
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 踟, 踢, 蹄
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦅
谛
梊
珶
偙
墆
諦
墬
娣
碲
睇
鉪
跁
跎
跸
趹
躄
䠙
躓
蹺
蹨
蹵
踊
躙
𠘗
犟
橱
颴
橙
斓
䫄
頷
錌
錔
㜫
疀
踶跂
