Bản dịch của từ 踶跂 trong tiếng Việt
踶跂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
踶跂 (Tính từ)
【dì zhī】
01
Đi bộ không vững
用尽心力,勉力行之的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踶跂
dì
踶
qí
跂
Các từ liên quan
踶啮
踶啮马
踶触
跂予望之
跂仰
跂伫
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 踟, 踢, 蹄
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦅
谛
梊
珶
偙
墆
諦
墬
娣
碲
睇
鉪
跁
跎
跸
趹
躄
䠙
躓
蹺
蹨
蹵
踊
躙
𠘗
犟
橱
颴
橙
斓
䫄
頷
錌
錔
㜫
疀
踶跂
