ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踷
Bảng phân tích âm vị 踷
Zhǎ
Trở; như 'trở dậy' đổ đủ; như 'đầy đủ; no đủ; tháng đủ' chứa; như 'chứa đựng; chứa chấp; chất chứa; nhà chứa'; đi; bước đi
走路的样子;形容行走的姿态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép