ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踸厉
Bảng phân tích âm vị 踸
Chěn
Đi một mình, tự lực tự cường.
独行砥厉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chěn
踸
lì
厉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép