Bản dịch của từ 踸厉 trong tiếng Việt

踸厉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěn

ㄔㄣˇchenthanh hỏi

踸厉 (Động từ)

chěn lì
01

Đi một mình, tự lực tự cường.

独行砥厉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踸厉

chěn

Các từ liên quan

踸踔
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
踸
Bính âm:
【chěn】【ㄔㄣˇ】【SẨM】
Các biến thể:
趻, 𧿒
Hình thái radical:
⿰⻊甚
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép