Bản dịch của từ 踹 trong tiếng Việt
踹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuài | ㄔㄨㄞˋ | ch | uai | thanh huyền |
踹 (Động từ)
【chuài】
01
Đá
脚底向外踢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giẫm; đạp
踩;踏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuài】【ㄔㄨㄞˋ】【SUỶ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦤
䦟
膪
㱀
䦷
欼
啜
䴝
揣
䟛
跋
蹂
躛
踃
䟕
躠
踞
躀
躊
蹫
躅
劔
䠎
㵘
閵
橈
甐
糗
鴘
擄
澭
㬚
錇
