Bản dịch của từ 踼跌 trong tiếng Việt
踼跌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
踼跌 (Động từ)
【táng diē】
01
Ngã, té (động từ: té ngã); chú thích: 亦作“𣐤跌”(古字), nghĩa gần với té ngã trong tiếng hiện đại
1.亦作“?跌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngã; suýt ngã (tàm tạm: giống “跌倒” — lóng ít dùng)
2.犹跌倒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踼跌
táng
踼
diē
跌
Các từ liên quan
跌交
跌仆
跌价
跌份
