Bản dịch của từ 踼跌 trong tiếng Việt

踼跌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

踼跌 (Động từ)

táng diē
01

Ngã, té (động từ: té ngã); chú thích: 亦作𣐤跌”(古字), nghĩa gần với té ngã trong tiếng hiện đại

1.亦作“?跌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngã; suýt ngã (tàm tạm: giống “跌倒” — lóng ít dùng)

2.犹跌倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踼跌

táng

diē

Các từ liên quan

跌交
跌仆
跌价
跌份
踼
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【THANG.THẢNG】
Các biến thể:
蹚, 𨃠, 𨄆, 𨆉
Hình thái radical:
⿰⻊昜
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép