Bản dịch của từ 踽 trong tiếng Việt
踽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
踽 (Tính từ)
【jǔ】
01
Thui thủi; lẻ loi
踽踽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 偊
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,禹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丨フ一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶥
弆
柜
舉
㐦
椇
枸
䈮
榉
䢹
齟
沮
蹉
踘
跦
踸
躡
䠄
踥
跚
趻
躙
䠱
䟺
㻸
諮
嶮
䩈
骾
鋸
鬇
曀
穐
錃
臇
氄
踽踽
踽踽独行
