Bản dịch của từ 踿 trong tiếng Việt
踿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
踿 (Động từ)
【cù】
01
Giống như chữ “蹙”, nghĩa là co lại, siết chặt (như khi cau mày).
同“蹙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lùi lại, lui về phía sau (như trong câu: “Ai được chọn, người đó cũng lấy cớ mà lùi về sau.”).
退:“推选了谁,谁也借故向后~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
