Bản dịch của từ 踿 trong tiếng Việt

踿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

踿 (Động từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là co lại, siết chặt (như khi cau mày).

同“蹙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lùi lại, lui về phía sau (như trong câu: “Ai được chọn, người đó cũng lấy cớ mà lùi về sau.”).

退:“推选了谁,谁也借故向后~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

踿
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一丨丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép