Bản dịch của từ 蹀步 trong tiếng Việt

蹀步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

蹀步 (Động từ)

dié bù
01

Đi bộ với nhịp chân, thường dùng trong múa hát.

谓歌舞时以足跺地打拍子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹀步

dié

Các từ liên quan

蹀舞
蹀虚
蹀血
蹀足
蹀
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
𨁻, 𨂏, 𨅈
Hình thái radical:
⿰,⻊,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép