Bản dịch của từ 蹀踱 trong tiếng Việt
蹀踱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
蹀踱 (Động từ)
【dié duó】
01
Đi bộ chậm rãi, đi đi lại lại.
小步徘徊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹀踱
dié
蹀
duó
踱
Các từ liên quan
蹀步
蹀舞
蹀虚
蹀血
踱拉
踱方步
踱步
踱走
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 𨁻, 𨂏, 𨅈
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軼
䮢
㻡
瓞
惵
疊
耊
絰
䙝
咥
䳀
詄
踱
躅
䠚
䠋
躕
蹙
䠢
䠕
跡
䠮
跿
踐
䳂
𠆑
䪔
鲭
舘
䨜
燪
壉
䬉
鍵
㿂
氅
蹀躞
躞蹀
睫蹀
蹀足
蹀血
蹀儿鸭子
