Bản dịch của từ 蹀马 trong tiếng Việt

蹀马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

蹀马 (Danh từ)

dié mǎ
01

Ngựa có thể múa, nhảy múa.

1.能舞蹈的马。

Ví dụ
02

Bản nhạc được soạn theo điệu nhảy của ngựa.

2.指按蹀马动作谱成的乐曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹀马

dié

Các từ liên quan

蹀步
蹀舞
蹀虚
蹀血
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
蹀
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
𨁻, 𨂏, 𨅈
Hình thái radical:
⿰,⻊,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép