Bản dịch của từ 蹁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

(Danh từ)

pián
01

Chân đi xiêu vẹo; chân đi ngã nghiêng

形容行路脚不正

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蹁
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIÊN】
Các biến thể:
徧, 𨆭, 𨇱, 𨆩
Hình thái radical:
⿰,⻊,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép