Bản dịch của từ 蹁跹 trong tiếng Việt

蹁跹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

蹁跹 (Tính từ)

pián xiān
01

Chân đi xiêu vẹo; chân đi ngã nghiêng

形容旋转舞动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹁跹

pián

xiān

Các từ liên quan

跹跹
蹁
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIÊN】
Các biến thể:
徧, 𨆭, 𨇱, 𨆩
Hình thái radical:
⿰,⻊,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép