Bản dịch của từ 蹂擦 trong tiếng Việt

蹂擦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

蹂擦 (Động từ)

róu cā
01

Di; xoa; chà xát

用手或物体在表面上轻轻摩擦或擦拭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹂擦

róu

蹂
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
厹, 禸, 𠘯, 𧿪
Hình thái radical:
⿰,⻊,柔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép