Bản dịch của từ 蹂践 trong tiếng Việt

蹂践

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

蹂践 (Động từ)

róu jiàn
01

Xâm phạm, quấy rầy, phá hoại (ăn lên, giày vò tài sản hoặc trật tự)

2.侵扰;扰乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dẫm đạp, giẫm nát (bằng chân); chà đạp (quyền lợi, phẩm giá)

1.踩踏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹂践

róu

jiàn

Các từ liên quan

蹂剔
蹂损
践位
蹂
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
厹, 禸, 𠘯, 𧿪
Hình thái radical:
⿰,⻊,柔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép