Bản dịch của từ 蹃 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Động từ)

nuò
01

Dáng vẻ giậm chân, như đang nóng lòng hoặc bực bội (nhớ như tiếng chân 'nặc' lên mặt đất).

蹈足貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giẫm đạp, dẫm lên vật gì đó mạnh mẽ (như giẫm lên đất, thể hiện sự quyết liệt).

践踏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蹃
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,若
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨一一丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép