Bản dịch của từ 蹄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

(Danh từ)

01

Móng; chân; vó (động vật)

马、牛、羊等动物生在趾端的角质物,也指具有这种角质物的脚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蹄
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
踶, 蹏, 𨀭, 𨂶, 𨄪
Hình thái radical:
⿰,⻊,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép