Bản dịch của từ 蹄子 trong tiếng Việt

蹄子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

蹄子 (Danh từ)

tí zi
01

Móng guốc (thú vật)

动物的脚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chân giò

肘子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồ đĩ (chửi con gái)

旧时骂女子的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹄子

zi

蹄
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
踶, 蹏, 𨀭, 𨂶, 𨄪
Hình thái radical:
⿰,⻊,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép