Bản dịch của từ 蹄间三寻 trong tiếng Việt

蹄间三寻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

蹄间三寻 (Tính từ)

tí jiàn sān xún
01

Ngựa chạy nhanh, một bước vượt ba bước; Móng ngựa ba lần

形容马蹄在地面上留下的印记,表示经过的次数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹄间三寻

jiān

sān

xún

蹄
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
踶, 蹏, 𨀭, 𨂶, 𨄪
Hình thái radical:
⿰,⻊,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép