ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蹅
Bảng phân tích âm vị 蹅
Chǎ
Giẫm; xéo
〈口〉(在雨雪、泥水等里面)踏;踩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép