Bản dịch của từ 蹅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎ

ㄔㄚˇchathanh hỏi

(Động từ)

chǎ
01

Giẫm; xéo

〈口〉(在雨雪、泥水等里面)踏;踩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蹅
Bính âm:
【chǎ】【ㄔㄚˇ】【TRA】
Hình thái radical:
⿰,⻊,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép